𥟿
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | qua |
|---|---|
| Phản thiết | 烏禾切 |
| Thanh mẫu | 影 |
| Vận | 戈 |
| Đẳng | 1 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】【集韻】𠀤烏禾切,音䆧。燕人謂多曰𥟿。 又【集韻】烏果切,音婐。又鄔毀切,音委。義𠀤同。 補遺:【字彙補】於果切,音婐,多也。
Tự hình
- Khải thư
| Hán ngữ Trung cổ | qua |
|---|---|
| Phản thiết | 烏禾切 |
| Thanh mẫu | 影 |
| Vận | 戈 |
| Đẳng | 1 |
left-right
【廣韻】【集韻】𠀤烏禾切,音䆧。燕人謂多曰𥟿。 又【集韻】烏果切,音婐。又鄔毀切,音委。義𠀤同。 補遺:【字彙補】於果切,音婐,多也。