𥢌

Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Hán ngữ Trung cổbyan
Phản thiết附袁切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng3

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【廣韻】附袁切【集韻】符袁切,𠀤音煩。稻名。

Tự hình

  • Khải thư

Dị thể: 𮃪