𥢫 Tổng quan gặt gặt hái [Eng: to reap] UnicodeU+258ABBộ thủ115.12Số nét17Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nguồn gốc left-rightTự hìnhKhải thư