𥣑 Tổng quan trồng trồng trọt [Eng: to till, to farm, to cultivate] UnicodeU+258D1Bộ thủ115.13Số nét18Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nguồn gốc left-rightTự hìnhKhải thư