𥣒 Tổng quan giỗ giỗ chạp [Eng: anniversaries and ancestor-worshiping days] UnicodeU+258D2Bộ thủ115.13Số nét18Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nguồn gốc left-rightTự hìnhKhải thư