𥣗

Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Hán ngữ Trung cổnrang
Phản thiết尼耕切
Thanh mẫu

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【廣韻】乃庚切【集韻】尼耕切,𠀤音獰。禾芒曰𥣗。 又穀芒長也。

Tự hình

  • Khải thư