𥣙

Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Hán ngữ Trung cổzriux
Phản thiết徂送切
Thanh mẫu

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【廣韻】【集韻】𠀤士九切,音棸。聚也。 又【集韻】徂送切,音𣀒。麻束。一曰積禾。

Tự hình

  • Khải thư