𥣫

Tổng quan

mót mót lúa (nhặt những bông lúa sót lại sau khi gặt) [Eng: the rest of paddy grain after harvesting]

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Hán ngữ Trung cổmet
Phản thiết莫結切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng4

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【唐韻】【集韻】𠀤莫結切,音蔑。禾也。

Thuyết Văn

禾也。 从禾。蔑聲。

Chú giải Đoàn Ngọc Tài

葢禾有名𥣫者也。廣韵曰。莊子謂之禾也。 莫結切。十二部。

【𥣫】 (mót) Lục thư: Hình thanh Cấu trúc: Nghĩa phù (意符): 禾 (hòa) | Thanh phù (聲符): 蔑 (miệt) Phiên thiết: Mạc kết thiết Thượng tự: 莫 (mạc) | Hạ tự: 結 (kết) Trung cổ thanh mẫu: 明母 — thứ trọc (次濁) Quy tắc: thanh mẫu 'm' + vận mẫu 'at' ⚡ Chỉnh thanh: Đã chỉnh thanh → nặng Suy luận: mạt (âm hệ: 0 | từ vựng: 0) Nghĩa: hòa (Lúa) vậy

Tự hình

  • Kim văn
  • Chữ lụa
  • Tiểu triện
  • Khải thư

Dị thể: 𧀅