𥣮
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Phản thiết | 阻瑟切 |
|---|---|
| Thanh mẫu | 莊 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】阻瑟切【集韻】【韻會】側瑟切,𠀤音櫛。䄶𥣮,禾重生。或作𥠈。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𥠈
| Phản thiết | 阻瑟切 |
|---|---|
| Thanh mẫu | 莊 |
left-right
【廣韻】阻瑟切【集韻】【韻會】側瑟切,𠀤音櫛。䄶𥣮,禾重生。或作𥠈。
Dị thể: 𥠈