𥤚
Tổng quan
「秋」的異體字。
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | cau1 |
|---|
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 「秋」的異體字。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】秋,古作𥤚。註詳四畫。
Thuyết Văn
籒文。不省。
【𥤚】 Nghĩa: trứu (Đọc sách) văn (Văn vẻ. Như {văn thạ)
Tự hình
- Giáp cốt
- Kim văn
- Chữ lụa
- Tiểu triện
- Lệ thư
- Khải thư