𥥈

Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Hán ngữ Trung cổqruangh
Phản thiết于萌切
Thanh mẫu

Nguồn gốc

top-bottom

Khang Hy

【集韻】于萌切。與宖同。屋響也。 又幽深貌。 又【廣韻】烏橫切,宏去聲。小水貌。

Tự hình

  • Khải thư