𥥷
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | dau6 |
|---|---|
| Phản thiết | 大透切 |
| Thanh mẫu | 定 |
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【集韻】大透切,音豆。陷竇也。【字彙】俗竇字。
Tự hình
- Khải thư
| Quảng Đông | dau6 |
|---|---|
| Phản thiết | 大透切 |
| Thanh mẫu | 定 |
top-bottom
【集韻】大透切,音豆。陷竇也。【字彙】俗竇字。