𥦛
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | kruax |
|---|---|
| Phản thiết | 古買切 |
| Thanh mẫu | 見 |
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【集韻】古買切,音枴。博局方目也。或作罫。 又古瓦切,音寡。義同。
Tự hình
- Khải thư
| Hán ngữ Trung cổ | kruax |
|---|---|
| Phản thiết | 古買切 |
| Thanh mẫu | 見 |
top-bottom
【集韻】古買切,音枴。博局方目也。或作罫。 又古瓦切,音寡。義同。