𥦜
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | pongh |
|---|---|
| Phản thiết | 陂驗切 |
| Thanh mẫu | 幫 |
| Vận | 嶝 |
| Đẳng | 1 |
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【廣韻】方隥切【集韻】逋鄧切,𠀤朋去聲。【說文】喪葬下土也。 又陂驗切,音砭。義同。本作堋。亦作塴窆封。
Tự hình
- Khải thư
| Hán ngữ Trung cổ | pongh |
|---|---|
| Phản thiết | 陂驗切 |
| Thanh mẫu | 幫 |
| Vận | 嶝 |
| Đẳng | 1 |
top-bottom
【廣韻】方隥切【集韻】逋鄧切,𠀤朋去聲。【說文】喪葬下土也。 又陂驗切,音砭。義同。本作堋。亦作塴窆封。