𥧎 Tổng quan hang hang hốc, hang ổ [Eng: burrows, holes] UnicodeU+259CEBộ thủ116.9Số nét14Cấu trúctop-bottomThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nguồn gốc top-bottomTự hìnhKhải thư