𥧩 Tổng quan núp núp mình, núp bóng [Eng: to hide/shelter behind somebody] UnicodeU+259E9Bộ thủ116.10Số nét15Cấu trúctop-bottomThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nguồn gốc top-bottomTự hìnhKhải thư