𥧪

Tổng quan

trống trống trải [Eng: exposed, empty]

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Nghĩa

Nôm

  • Bảng Tra Chữ Nôm trống trống trải [Eng: exposed, empty]

Nguồn gốc

left-right

Tự hình

  • Khải thư