𥧯
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Phản thiết | 狼秋切 |
|---|---|
| Thanh mẫu | 來 |
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【類篇】力交切,音寥。窐𥧯,深遠貌。又空也,寂也。【博雅】藏也。 又【集韻】狼秋切,音歷。義同。【正字通】寥字之譌。
Tự hình
- Khải thư
| Phản thiết | 狼秋切 |
|---|---|
| Thanh mẫu | 來 |
top-bottom
【類篇】力交切,音寥。窐𥧯,深遠貌。又空也,寂也。【博雅】藏也。 又【集韻】狼秋切,音歷。義同。【正字通】寥字之譌。