𥨐
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Phản thiết | 古孔切 |
|---|---|
| Thanh mẫu | 見 |
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【海篇】古孔切,聲同礦。剜土也。亦作𠠖。【中原雅音】𠠖,穴也。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𥧂 · 𥧂
| Phản thiết | 古孔切 |
|---|---|
| Thanh mẫu | 見 |
top-bottom
【海篇】古孔切,聲同礦。剜土也。亦作𠠖。【中原雅音】𠠖,穴也。
Dị thể: 𥧂 · 𥧂