𥨨 Tổng quan trống trống trải [Eng: exposed, empty] UnicodeU+25A28Bộ thủ116.13Số nét18Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nguồn gốc left-rightTự hìnhKhải thư