𥩤

Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Phản thiết口駭切
Thanh mẫu

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【集韻】口駭切,音鍇。桂林謂人短爲矲雉。或作𥏪𥩤。

Tự hình

  • Khải thư