𥩰 Tổng quan sập sập gụ, sập đổ [Eng: an ebony ornate bed, collapse] UnicodeU+25A70Bộ thủ117.5Số nét10Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nguồn gốc left-rightTự hìnhKhải thư