𥩲
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | ghaix |
|---|
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】【集韻】𠀤下改初,音亥。豎𥩲,神人也。一曰神名。通作亥。禹命豎亥度地。見【山海經】。 又【海篇】起也。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 䇋
| Hán ngữ Trung cổ | ghaix |
|---|
left-right
【廣韻】【集韻】𠀤下改初,音亥。豎𥩲,神人也。一曰神名。通作亥。禹命豎亥度地。見【山海經】。 又【海篇】起也。
Dị thể: 䇋