𥩿
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Phản thiết | 巫放切 |
|---|---|
| Thanh mẫu | 微 |
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【類篇】巫放切【篇海】音望。【說文】出亡在外,望其還也。【字彙】同望。 又【海篇】祭名。 又姓。【何氏姓苑】魏興人。又音亡。
Tự hình
- Khải thư
| Phản thiết | 巫放切 |
|---|---|
| Thanh mẫu | 微 |
top-bottom
【類篇】巫放切【篇海】音望。【說文】出亡在外,望其還也。【字彙】同望。 又【海篇】祭名。 又姓。【何氏姓苑】魏興人。又音亡。