𥪥
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | syo |
|---|---|
| Phản thiết | 相兪切 |
| Thanh mẫu | 心 |
| Vận | 虞 |
| Đẳng | 3 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】相兪切【集韻】詢趨切,𠀤音須。立而待也。義同䇓𥪙。
Thuyết Văn
或从芻。
Chú giải Đoàn Ngọc Tài
須聲、芻聲同在四部。
【𥪥】 Lục thư: Hội ý Cấu trúc: Hội ý — Kết hợp: 芻 (sô (Cắt cỏ)) Nghĩa: hoặc (Hoặc)
Tự hình
- Tiểu triện
- Khải thư