𥪦

Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Phản thiết戸禮切
Thanh mẫu

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【集韻】戸禮切,音𦩶。【說文】待也。本作𧧹。亦作徯蹊傒。 又【玉篇】胡雞切,音奚。義同。

Tự hình

  • Khải thư