𥫌

Tổng quan

chỗi chỗi dậy [Eng: inferior

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Nghĩa

Nôm

  • Bảng Tra Chữ Nôm chỗi chỗi dậy [Eng: inferior; secondary, ugly]

Nguồn gốc

left-right

Tự hình

  • Khải thư