𥫌 Tổng quan chỗi chỗi dậy [Eng: inferior UnicodeU+25ACCBộ thủ117.15Số nét20Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nghĩa NômBảng Tra Chữ Nôm chỗi chỗi dậy [Eng: inferior; secondary, ugly] Nguồn gốc left-rightTự hìnhKhải thư