𥫎

Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Phản thiết徒凍切
Thanh mẫu

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【玉篇】徒凍切【海篇】音洞。鐘聲也。○按《篇海類編》作𩕉,音義𠀤同。 又平聲。亦作〈堇員〉。

Tự hình

  • Khải thư

Dị thể: 𩕉