𥫟
Tổng quan
giễ chổi giễ [Eng: baeckea]
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Phản thiết | 口已切 |
|---|---|
| Thanh mẫu | 溪 |
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【集韻】口已切,音起。簟也。
Tự hình
- Khải thư
giễ chổi giễ [Eng: baeckea]
| Phản thiết | 口已切 |
|---|---|
| Thanh mẫu | 溪 |
top-bottom
【集韻】口已切,音起。簟也。