𥫱
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | deon6 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | duonx |
| Phản thiết | 徒損切 |
| Thanh mẫu | 定 |
| Vận | 混 |
| Đẳng | 1 |
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【廣韻】徒損切【集韻】杜本切,𠀤音盾。【淮南子·精神訓】守其篅𥫱。【註】受米穀器也。【急就篇註】篅、𥫱皆所以盛米穀。𥫱之爲言屯也,物所屯聚也。 又【集韻】一曰箎也。或作囤,一作𥭒。
Thuyết Văn
篅也。 从竹。屯聲。
Chú giải Đoàn Ngọc Tài
廣韵。𥫱、籧也。按今俗謂盛榖高大之器曰士籧。 徒損切。十三部。
【𥫱】 Lục thư: Hình thanh Cấu trúc: Nghĩa phù (意符): 竹 (trúc) | Thanh phù (聲符): 屯 (truân) Phiên thiết: Đồ tổn thiết Thượng tự: 徒 (đồ) | Hạ tự: 損 (tổn) Trung cổ thanh mẫu: 定母 — toàn trọc (全濁) Quy tắc: thanh mẫu 'đ' + vận mẫu 'ơn' ⚡ Chỉnh thanh: Trọc thượng biến khứ (濁上變去): Chữ thượng thanh + toàn trọc → đổi sang khứ thanh ⚡ Chỉnh thanh: Đã chỉnh thanh → nặng Suy luận: đợn (âm hệ: 0 | từ vựng: 0) Nghĩ…
Tự hình
- Tiểu triện
- Khải thư
Dị thể: 囤 · 囤