𥬉 Tổng quan gầu cái gầu tát nước [Eng: dandruff, scurf] UnicodeU+25B09Bộ thủ118.4Số nét10Cấu trúctop-bottomThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nguồn gốc top-bottomKhang Hy【篇海類編】音勾。Tự hìnhKhải thư