𥬎

Tổng quan

mẹt cái mẹt (đồ làm bằng tre trúc) [Eng: flat winnowing basket]

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Hán ngữ Trung cổmuat
Phản thiết莫撥切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng1

Nguồn gốc

top-bottom

Khang Hy

【廣韻】莫撥切【集韻】莫葛切,𠀤音末。捕魚竹器。【篇海】捕鰌竹器也。

Tự hình

  • Khải thư