𥬬
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | nriep |
|---|---|
| Phản thiết | 尼輒切 |
| Thanh mẫu | 泥 |
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【玉篇】尼懾切【廣韻】尼輒切,𠀤音聶。竹𥬬。又竹也。𥸓,同。
Tự hình
- Khải thư
| Hán ngữ Trung cổ | nriep |
|---|---|
| Phản thiết | 尼輒切 |
| Thanh mẫu | 泥 |
top-bottom
【玉篇】尼懾切【廣韻】尼輒切,𠀤音聶。竹𥬬。又竹也。𥸓,同。