𥬭
Tổng quan
【Dịch nghĩa】Cái thẻ canh 【Khang Hi】[Hải thiên海篇] 籌也 Trù dã (Cái thẻ đếm) 【Phiên thiết】[Loại thiên 類篇] 力制切 Lực chế thiết [海篇] 音例 Âm Lệ 【Bộ】Trúc竹
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Phản thiết | 力制切 |
|---|---|
| Thanh mẫu | 來 |
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【類篇】力制切【海篇】音例。籌也。又音列。
Tự hình
- Khải thư