𥬮
Tổng quan
giang cây giang [Eng: relative of bamboo]
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Phản thiết | 古雙切 |
|---|---|
| Thanh mẫu | 見 |
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【集韻】古雙切,音江。【篇海】竹名。又筏也。
Tự hình
- Khải thư
giang cây giang [Eng: relative of bamboo]
| Phản thiết | 古雙切 |
|---|---|
| Thanh mẫu | 見 |
top-bottom
【集韻】古雙切,音江。【篇海】竹名。又筏也。