𥬲
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | do2 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | duax |
| Phản thiết | 他果切 |
| Thanh mẫu | 透 |
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【廣韻】徒果切,音垜。竹名。又他果切。義同。 又【說文】陟瓜切。箠也。 又叶音戈。【蘇轍·守歲詩】晨雞且勿唱,更鼓畏𣸸𥬲。明年豈無年,心事恐蹉跎。
Tự hình
- Tiểu triện
- Khải thư
Dị thể: 𥬸 · 𥳔