𥭓
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | bruk |
|---|---|
| Phản thiết | 測角切 |
| Thanh mẫu | 初 |
| Vận | 覺 |
| Đẳng | 2 |
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【廣韻】蒲角切【集韻】弼角切,𠀤音雹。𥭓箕,軬帶也。【揚子·方言】車枸簍,宋魏陳楚之閒,其上約謂之𥭓。【郭註】卽軬帶也。 又【廣韻】【集韻】𠀤測角切,音娖。又【集韻】側角切,音捉。義𠀤同。
Tự hình
- Khải thư