𥭖
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | pruk |
|---|---|
| Phản thiết | 必歷切 |
| Thanh mẫu | 幫 |
| Vận | 覺 |
| Đẳng | 2 |
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【廣韻】【集韻】𠀤北角切,音剝。【說文】手足指節鳴也。 又【集韻】必歷切,音壁。逋約切,同肑。義𠀤同。
Thuyết Văn
手足指節鳴也。 从筋省。勺聲。
Chú giải Đoàn Ngọc Tài
其聲膊膊然。 北角切。二部。
【𥭖】 Lục thư: Hình thanh Cấu trúc: Nghĩa phù (意符): 筋省 (gân + tỉnh) | Thanh phù (聲符): 勺 (chước) Phiên thiết: Bắc giác thiết Thượng tự: 北 (bắc) | Hạ tự: 角 (giác) Trung cổ thanh mẫu: 幫母 — toàn thanh (全清) Quy tắc: thanh mẫu 'b' + vận mẫu 'uc' ⚡ Chỉnh thanh: Đã chỉnh thanh → sắc Suy luận: búc (âm hệ: 0 | từ vựng: 0) Nghĩa: thủ (Tay.) túc (Chân) chỉ (Ngón tay. Tay có năm) tiết (Đốt tre) minh (Tiếng chim…
Tự hình
- Tiểu triện
- Khải thư
Dị thể: 𤕝 · 𥭓 · 𥯷 · 𩐟 · 肑