𥭗
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | bung |
|---|---|
| Phản thiết | 蒲蒙切 |
| Thanh mẫu | 並 |
| Vận | 東 |
| Đẳng | 1 |
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【廣韻】薄紅切【集韻】蒲蒙切,𠀤音蓬。與篷同。【廣韻】車軬。【揚子·方言】車枸簍,南楚之外謂之篷,或省作𥭗。【玉篇】亦船連帳也。 又【集韻】胡江切,音降。𥭗䉶,酒篘也。 考證:〔【揚子·方言】車簍,南楚之外謂之篷,或省作𥭗。〕 謹照原文簍上增枸字。
Tự hình
- Khải thư