𥭮
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | mrang |
|---|---|
| Phản thiết | 莫耕切 |
| Thanh mẫu | 明 |
| Vận | 庚 |
| Đẳng | 2 |
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【玉篇】莫耕切【集韻】眉耕切,𠀤音萌。竹名。或作䈍。 又【集韻】俱𣱵切,音憬。義同。𣱵,同永。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 䈍
| Hán ngữ Trung cổ | mrang |
|---|---|
| Phản thiết | 莫耕切 |
| Thanh mẫu | 明 |
| Vận | 庚 |
| Đẳng | 2 |
top-bottom
【玉篇】莫耕切【集韻】眉耕切,𠀤音萌。竹名。或作䈍。 又【集韻】俱𣱵切,音憬。義同。𣱵,同永。
Dị thể: 䈍