𥮎

Tổng quan

mảng mảng nghe [Eng: hear]

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Phản thiết母朗切
Thanh mẫu

Nguồn gốc

top-mid-bottom

Khang Hy

【廣韻】【集韻】𠀤母朗切,音莽。竹名。其節稠。【爾雅·釋草】𥮎,數節。【註】竹類也,節閒促。

Tự hình

  • Khải thư