𥮕
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Phản thiết | 合浪切 |
|---|---|
| Thanh mẫu | 見 |
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【集韻】下浪切【韻會】【正韻】合浪切,𠀤音亢。竹竿也。或作笐,亦作桁。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 笐
| Phản thiết | 合浪切 |
|---|---|
| Thanh mẫu | 見 |
top-bottom
【集韻】下浪切【韻會】【正韻】合浪切,𠀤音亢。竹竿也。或作笐,亦作桁。
Dị thể: 笐