𥮚

Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Hán ngữ Trung cổsan
Phản thiết師姦切
Thanh mẫu

Nguồn gốc

top-bottom

Khang Hy

【廣韻】蘇干切【集韻】相干切,𠀤音跚。竹器。【博雅】䈰謂之𥮚。 又【集韻】師姦切,音刪。義同。 又【玉篇】竹器也,似箱而麤。 又【廣韻】蘇旰切【類篇】顙旱切。又所𥳑切。又損管切。又蘇典切。義𠀤同。

Tự hình

  • Tiểu triện
  • Khải thư

Dị thể: 䈀