𥮛
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Phản thiết | 他刀切 |
|---|---|
| Thanh mẫu | 透 |
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【篇海】他刀切,音叨。牛筐。【揚子·方言】𥮛,𥴧也。趙、代之閒謂之𥮛,江、沔之閒謂之籅,淇、衞之閒謂之牛筐。
Tự hình
- Khải thư
| Phản thiết | 他刀切 |
|---|---|
| Thanh mẫu | 透 |
top-bottom
【篇海】他刀切,音叨。牛筐。【揚子·方言】𥮛,𥴧也。趙、代之閒謂之𥮛,江、沔之閒謂之籅,淇、衞之閒謂之牛筐。