𥮛

Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Phản thiết他刀切
Thanh mẫu

Nguồn gốc

top-bottom

Khang Hy

【篇海】他刀切,音叨。牛筐。【揚子·方言】𥮛,𥴧也。趙、代之閒謂之𥮛,江、沔之閒謂之籅,淇、衞之閒謂之牛筐。

Tự hình

  • Khải thư