𥯋
Tổng quan
mánh mánh lới [Eng: trick, dodge, gimmick]
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Nghĩa
Nôm
- Bảng Tra Chữ Nôm mánh mánh lới [Eng: trick, dodge, gimmick]
- Bảng Tra Chữ Nôm mảnh mỏng mảnh [Eng: fragile]
- Bảng Tra Chữ Nôm manh manh nha [Eng: germ, sprout]
Nguồn gốc
top-bottom
Tự hình
- Khải thư