𥯖
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | doh |
|---|---|
| Phản thiết | 徒故切 |
| Thanh mẫu | 定 |
| Vận | 暮 |
| Đẳng | 1 |
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【廣韻】【集韻】𠀤徒故切,音度。【類篇】首筓也。【廣雅】𥯖謂之𥸢。
Tự hình
- Khải thư
| Hán ngữ Trung cổ | doh |
|---|---|
| Phản thiết | 徒故切 |
| Thanh mẫu | 定 |
| Vận | 暮 |
| Đẳng | 1 |
top-bottom
【廣韻】【集韻】𠀤徒故切,音度。【類篇】首筓也。【廣雅】𥯖謂之𥸢。