𥯗
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | seon2 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | synx |
| Phản thiết | 聳允切 |
| Thanh mẫu | 心 |
| Vận | 準 |
| Đẳng | 3 |
Nguồn gốc
top-mid-bottom
Khang Hy
【廣韻】思引切【集韻】聳尹切【正韻】聳允切,𠀤音筍。【廣韻】同簨。【張衡·西京賦】負𥯗業而餘怒,乃奮翅而騰驤。【薛註】懸鐘格曰𥯗,當𥯗下爲兩飛獸以背負,又以板置上爲業。
Tự hình
- Khải thư