𥯘

Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Hán ngữ Trung cổja
Phản thiết以遮切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng3

Nguồn gốc

top-bottom

Khang Hy

【廣韻】以遮切【集韻】余遮切,𠀤音耶。【廣韻】竹名。生臨海。 又【廣韻】似嗟切。義同。

Tự hình

  • Khải thư