𥯝
Tổng quan
đụt cái đụt (đồ đan bằng tre để đựng cá bắt được) [Eng: bamboo basket to hold fish]
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Phản thiết | 他骨切 |
|---|---|
| Thanh mẫu | 透 |
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【集韻】他骨切,音突。竹器。
Tự hình
- Khải thư
đụt cái đụt (đồ đan bằng tre để đựng cá bắt được) [Eng: bamboo basket to hold fish]
| Phản thiết | 他骨切 |
|---|---|
| Thanh mẫu | 透 |
top-bottom
【集韻】他骨切,音突。竹器。