𥯦
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | zrep |
|---|---|
| Phản thiết | 實洽切 |
| Thanh mẫu | 常 |
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【集韻】九件切,音蹇。竹名。 又【集韻】實洽切,音萐。與箑同。詳箑字註。
Tự hình
- Khải thư
| Hán ngữ Trung cổ | zrep |
|---|---|
| Phản thiết | 實洽切 |
| Thanh mẫu | 常 |
top-bottom
【集韻】九件切,音蹇。竹名。 又【集韻】實洽切,音萐。與箑同。詳箑字註。